Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "càng ngày càng" (1)

càng ngày càng
phát
Tiếng Anh Cụm từday by day
Từ vựng của tôi
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
My grandfather’s health is getting weaker day by day.

swap_horiz Từ liên quan "càng ngày càng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "càng ngày càng" (2)

Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
My grandfather’s health is getting weaker day by day.
Giá cả càng ngày càng tăng.